140
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 140 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 110 120 130 - 140 - 150 160 170 |
| Năm: | 137 138 139 - 140 - 141 142 143 |
| Lịch Gregory | 140 CXL |
| Ab urbe condita | 892 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1704 – -1703 |
| Lịch Bengal | -453 |
| Lịch Berber | 1090 |
| Phật lịch | 684 |
| Lịch Myanma | -498 |
| Lịch Byzantine | 5648 – 5649 |
| Âm lịch | Ngày 24 tháng một (11) năm Kỉ Mão (24 -11 - 2776/2836) — đến —
Ngày mùng 5 tháng chạp năm Canh Thìn(5 -12 - 2777/2837) |
| Lịch Copt | -144 – -143 |
| Lịch Ethiopia | 132 – 133 |
| Lịch Do Thái | 3900 – 3901 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 196 – 197 |
| - Shaka Samvat | 62 – 63 |
| - Kali Yuga | 3241 – 3242 |
| Lịch Holocene | 10140 |
| Lịch Iran | 482 BP – 481 BP |
| Lịch Hồi giáo | 497 BH – 496 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2473 |
| Dương lịch Thái | 683 |
Năm 140 là một năm trong lịch Julius.