143

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 110  120  130  - 140 -  150  160  170
Năm: 140 141 142 - 143 - 144 145 146
143 trong lịch khác
Lịch Gregory 143
CXLIII
Ab urbe condita 895
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1701 – -1700
Lịch Bengal -450
Lịch Berber 1093
Phật lịch 687
Lịch Myanma -495
Lịch Byzantine 5651 – 5652
Âm lịch Ngày 27 tháng một (11) năm Nhâm Ngọ
(27 -11 - 2779/2839)
— đến —
Ngày mùng 7 tháng một (11) năm Quí Mùi
(7 -11 - 2780/2840)
Lịch Copt -141 – -140
Lịch Ethiopia 135 – 136
Lịch Do Thái 39033904
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 199 – 200
 - Shaka Samvat 65 – 66
 - Kali Yuga 3244 – 3245
Lịch Holocene 10143
Lịch Iran 479 BP – 478 BP
Lịch Hồi giáo 494 BH – 493 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2476
Dương lịch Thái 686

Năm 143 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa]

Sinh[sửa]

Mất[sửa]