1403

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1370  1380  1390  - 1400 -  1410  1420  1430
Năm: 1400 1401 1402 - 1403 - 1404 1405 1406

Năm 1403 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1403 trong lịch khác
Lịch Gregory 1403
MCDIII
Ab urbe condita 2156
Năm niên hiệu Anh Hen. 4 – 5 Hen. 4
Lịch Armenia 852
ԹՎ ՊԾԲ
Lịch Assyria 6153
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1459–1460
 - Shaka Samvat 1325–1326
 - Kali Yuga 4504–4505
Lịch Bahá’í -441 – -440
Lịch Bengal 810
Lịch Berber 2353
Can Chi Nhâm Ngọ (壬午年)
4099 hoặc 4039
    — đến —
Quý Mùi (癸未年)
4100 hoặc 4040
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1119–1120
Lịch Dân Quốc 509 trước Dân Quốc
民前509年
Lịch Do Thái 5163–5164
Lịch Đông La Mã 6911–6912
Lịch Ethiopia 1395–1396
Lịch Holocen 11403
Lịch Hồi giáo 805–806
Lịch Igbo 403–404
Lịch Iran 781–782
Lịch Julius 1403
MCDIII
Lịch Myanma 765
Lịch Nhật Bản Ōei 10
(応永10年)
Phật lịch 1947
Dương lịch Thái 1946
Lịch Triều Tiên 3736

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]