1400

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15
Thập niên: 1370  1380  1390  - 1400 -  1410  1420  1430
Năm: 1397 1398 1399 - 1400 - 1401 1402 1403

Năm 1400 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1400 trong lịch khác
Lịch Gregory 1400
MCD
Ab urbe condita 2153
Năm niên hiệu Anh Hen. 4 – 2 Hen. 4
Lịch Armenia 849
ԹՎ ՊԽԹ
Lịch Assyria 6150
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1456–1457
 - Shaka Samvat 1322–1323
 - Kali Yuga 4501–4502
Lịch Bahá’í -444 – -443
Lịch Bengal 807
Lịch Berber 2350
Can Chi Kỷ Mão (己卯年)
4096 hoặc 4036
    — đến —
Canh Thìn (庚辰年)
4097 hoặc 4037
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1116–1117
Lịch Dân Quốc 512 trước Dân Quốc
民前512年
Lịch Do Thái 5160–5161
Lịch Đông La Mã 6908–6909
Lịch Ethiopia 1392–1393
Lịch Holocen 11400
Lịch Hồi giáo 802–803
Lịch Igbo 400–401
Lịch Iran 778–779
Lịch Julius 1400
MCD
Lịch Myanma 762
Lịch Nhật Bản Ōei 7
(応永7年)
Phật lịch 1944
Dương lịch Thái 1943
Lịch Triều Tiên 3733
  • Nguyễn Thị Lộ (mất 1442) là vợ thứ của danh thần Nguyễn Trãi và là một nữ quan nhà Lê trong lịch sử Việt Nam.

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]