1420

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1390  1400  1410  - 1420 -  1430  1440  1450
Năm: 1417 1418 1419 - 1420 - 1421 1422 1423

Năm 1420 là một năm nhuận bắt đầu vào ngày Thứ Hai trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1420 trong lịch khác
Lịch Gregory 1420
MCDXX
Ab urbe condita 2173
Năm niên hiệu Anh Hen. 5 – 8 Hen. 5
Lịch Armenia 869
ԹՎ ՊԿԹ
Lịch Assyria 6170
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1476–1477
 - Shaka Samvat 1342–1343
 - Kali Yuga 4521–4522
Lịch Bahá’í -424 – -423
Lịch Bengal 827
Lịch Berber 2370
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
4116 hoặc 4056
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
4117 hoặc 4057
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1136–1137
Lịch Dân Quốc 492 trước Dân Quốc
民前492年
Lịch Do Thái 5180–5181
Lịch Đông La Mã 6928–6929
Lịch Ethiopia 1412–1413
Lịch Holocen 11420
Lịch Hồi giáo 822–823
Lịch Igbo 420–421
Lịch Iran 798–799
Lịch Julius 1420
MCDXX
Lịch Myanma 782
Lịch Nhật Bản Ōei 27
(応永27年)
Phật lịch 1964
Dương lịch Thái 1963
Lịch Triều Tiên 3753

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]