1434

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1400  1410  1420  - 1430 -  1440  1450  1460
Năm: 1431 1432 1433 - 1434 - 1435 1436 1437

Năm 1434 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1434 trong lịch khác
Lịch Gregory 1434
MCDXXXIV
Ab urbe condita 2186
Lịch Armenia 883
ԹՎ ՊՁԳ
Lịch Bahá'í -410 – -409
Lịch Bengal 841
Lịch Berber 2384
Phật lịch 1978
Lịch Myanma 796
Lịch Byzantine 6942 – 6943
Âm lịch Ngày 21 tháng một (11) năm Quí Sửu
(21 -11 - 4070/4130)
— đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Giáp Dần
(1 -12 - 4071/4131)
Lịch Copt 1150 – 1151
Lịch Ethiopia 1426 – 1427
Lịch Do Thái 51945195
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1490 – 1491
 - Shaka Samvat 1356 – 1357
 - Kali Yuga 4535 – 4536
Lịch Holocene 11434
Lịch Iran 812 – 813
Lịch Hồi giáo 837 – 838
Lịch Nhật Bản Eikyō 6
(永享6年)
Lịch Triều Tiên 3767
Dương lịch Thái 1977

Mất [sửa]