1454
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16 |
| Thập niên: | 1420 1430 1440 - 1450 - 1460 1470 1480 |
| Năm: | 1451 1452 1453 - 1454 - 1455 1456 1457 |
Năm 1454 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1454 MCDLIV |
| Ab urbe condita | 2206 |
| Lịch Armenia | 903 ԹՎ ՋԳ |
| Lịch Bahá'í | -390 – -389 |
| Lịch Bengal | 861 |
| Lịch Berber | 2404 |
| Phật lịch | 1998 |
| Lịch Myanma | 816 |
| Lịch Byzantine | 6962 – 6963 |
| Âm lịch | Ngày mùng 3 tháng chạp năm Quí Dậu (3 -12 - 4090/4150) — đến —
Ngày 13 tháng chạp năm Giáp Tuất(13 -12 - 4091/4151) |
| Lịch Copt | 1170 – 1171 |
| Lịch Ethiopia | 1446 – 1447 |
| Lịch Do Thái | 5214 – 5215 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1510 – 1511 |
| - Shaka Samvat | 1376 – 1377 |
| - Kali Yuga | 4555 – 4556 |
| Lịch Holocene | 11454 |
| Lịch Iran | 832 – 833 |
| Lịch Hồi giáo | 857 – 859 |
| Lịch Nhật Bản | Kyōtoku 3 (享徳3年) |
| Lịch Triều Tiên | 3787 |
| Dương lịch Thái | 1997 |