1475
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16 |
| Thập niên: | 1440 1450 1460 - 1470 - 1480 1490 1500 |
| Năm: | 1472 1473 1474 - 1475 - 1476 1477 1478 |
Năm 1475 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1475 MCDLXXV |
| Ab urbe condita | 2227 |
| Lịch Armenia | 924 ԹՎ ՋԻԴ |
| Lịch Bahá'í | -369 – -368 |
| Lịch Bengal | 882 |
| Lịch Berber | 2425 |
| Phật lịch | 2019 |
| Lịch Myanma | 837 |
| Lịch Byzantine | 6983 – 6984 |
| Âm lịch | Ngày 24 tháng một (11) năm Giáp Ngọ (24 -11 - 4111/4171) — đến —
Ngày mùng 4 tháng chạp năm Ất Mùi(4 -12 - 4112/4172) |
| Lịch Copt | 1191 – 1192 |
| Lịch Ethiopia | 1467 – 1468 |
| Lịch Do Thái | 5235 – 5236 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1531 – 1532 |
| - Shaka Samvat | 1397 – 1398 |
| - Kali Yuga | 4576 – 4577 |
| Lịch Holocene | 11475 |
| Lịch Iran | 853 – 854 |
| Lịch Hồi giáo | 879 – 880 |
| Lịch Nhật Bản | Bunmei 7 (文明7年) |
| Lịch Triều Tiên | 3808 |
| Dương lịch Thái | 2018 |