1478

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1440  1450  1460  - 1470 -  1480  1490  1500
Năm: 1475 1476 1477 - 1478 - 1479 1480 1481

Năm 1478 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1478 trong lịch khác
Lịch Gregory 1478
MCDLXXVIII
Ab urbe condita 2231
Năm niên hiệu Anh 17 Edw. 4 – 18 Edw. 4
Lịch Armenia 927
ԹՎ ՋԻԷ
Lịch Assyria 6228
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1534–1535
 - Shaka Samvat 1400–1401
 - Kali Yuga 4579–4580
Lịch Bahá’í -366 – -365
Lịch Bengal 885
Lịch Berber 2428
Can Chi Đinh Dậu (丁酉年)
4174 hoặc 4114
    — đến —
Mậu Tuất (戊戌年)
4175 hoặc 4115
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1194–1195
Lịch Dân Quốc 434 trước Dân Quốc
民前434年
Lịch Do Thái 5238–5239
Lịch Đông La Mã 6986–6987
Lịch Ethiopia 1470–1471
Lịch Holocen 11478
Lịch Hồi giáo 882–883
Lịch Igbo 478–479
Lịch Iran 856–857
Lịch Julius 1478
MCDLXXVIII
Lịch Myanma 840
Lịch Nhật Bản Văn Minh 10
(文明10年)
Phật lịch 2022
Dương lịch Thái 2021
Lịch Triều Tiên 3811

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]