1486

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1450  1460  1470  - 1480 -  1490  1500  1510
Năm: 1483 1484 1485 - 1486 - 1487 1488 1489

Năm 1486 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1486 trong lịch khác
Lịch Gregory 1486
MCDLXXXVI
Ab urbe condita 2239
Năm niên hiệu Anh Hen. 7 – 2 Hen. 7
Lịch Armenia 935
ԹՎ ՋԼԵ
Lịch Assyria 6236
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1542–1543
 - Shaka Samvat 1408–1409
 - Kali Yuga 4587–4588
Lịch Bahá’í -358 – -357
Lịch Bengal 893
Lịch Berber 2436
Can Chi Ất Tỵ (乙巳年)
4182 hoặc 4122
    — đến —
Bính Ngọ (丙午年)
4183 hoặc 4123
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1202–1203
Lịch Dân Quốc 426 trước Dân Quốc
民前426年
Lịch Do Thái 5246–5247
Lịch Đông La Mã 6994–6995
Lịch Ethiopia 1478–1479
Lịch Holocen 11486
Lịch Hồi giáo 890–891
Lịch Igbo 486–487
Lịch Iran 864–865
Lịch Julius 1486
MCDLXXXVI
Lịch Myanma 848
Lịch Nhật Bản Văn Minh 18
(文明18年)
Phật lịch 2030
Dương lịch Thái 2029
Lịch Triều Tiên 3819

Mất[sửa | sửa mã nguồn]