1487

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1450  1460  1470  - 1480 -  1490  1500  1510
Năm: 1484 1485 1486 - 1487 - 1488 1489 1490

Năm 1487 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1487 trong lịch khác
Lịch Gregory 1487
MCDLXXXVII
Ab urbe condita 2240
Năm niên hiệu Anh Hen. 7 – 3 Hen. 7
Lịch Armenia 936
ԹՎ ՋԼԶ
Lịch Assyria 6237
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1543–1544
 - Shaka Samvat 1409–1410
 - Kali Yuga 4588–4589
Lịch Bahá’í -357 – -356
Lịch Bengal 894
Lịch Berber 2437
Can Chi Bính Ngọ (丙午年)
4183 hoặc 4123
    — đến —
Đinh Mùi (丁未年)
4184 hoặc 4124
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1203–1204
Lịch Dân Quốc 425 trước Dân Quốc
民前425年
Lịch Do Thái 5247–5248
Lịch Đông La Mã 6995–6996
Lịch Ethiopia 1479–1480
Lịch Holocen 11487
Lịch Hồi giáo 891–893
Lịch Igbo 487–488
Lịch Iran 865–866
Lịch Julius 1487
MCDLXXXVII
Lịch Myanma 849
Lịch Nhật Bản Văn Minh 19 / Chōkyō 1
(長享元年)
Phật lịch 2031
Dương lịch Thái 2030
Lịch Triều Tiên 3820

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1487 trong lịch khác
Lịch Gregory 1487
MCDLXXXVII
Ab urbe condita 2240
Năm niên hiệu Anh Hen. 7 – 3 Hen. 7
Lịch Armenia 936
ԹՎ ՋԼԶ
Lịch Assyria 6237
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1543–1544
 - Shaka Samvat 1409–1410
 - Kali Yuga 4588–4589
Lịch Bahá’í -357 – -356
Lịch Bengal 894
Lịch Berber 2437
Can Chi Bính Ngọ (丙午年)
4183 hoặc 4123
    — đến —
Đinh Mùi (丁未年)
4184 hoặc 4124
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1203–1204
Lịch Dân Quốc 425 trước Dân Quốc
民前425年
Lịch Do Thái 5247–5248
Lịch Đông La Mã 6995–6996
Lịch Ethiopia 1479–1480
Lịch Holocen 11487
Lịch Hồi giáo 891–893
Lịch Igbo 487–488
Lịch Iran 865–866
Lịch Julius 1487
MCDLXXXVII
Lịch Myanma 849
Lịch Nhật Bản Văn Minh 19 / Chōkyō 1
(長享元年)
Phật lịch 2031
Dương lịch Thái 2030
Lịch Triều Tiên 3820

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]