1684

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 16 - thế kỷ 17 - thế kỷ 18
Thập niên: 1650  1660  1670  - 1680 -  1690  1700  1710
Năm: 1681 1682 1683 - 1684 - 1685 1686 1687

Năm 1684 (Số La Mã:MDCLXXXIV) là một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ bảy (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Gregory (hoặc một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ ba của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1684 trong lịch khác
Lịch Gregory 1684
MDCLXXXIV
Ab urbe condita 2437
Năm niên hiệu Anh 35 Cha. 2 – 36 Cha. 2
Lịch Armenia 1133
ԹՎ ՌՃԼԳ
Lịch Assyria 6434
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1740–1741
 - Shaka Samvat 1606–1607
 - Kali Yuga 4785–4786
Lịch Bahá’í -160 – -159
Lịch Bengal 1091
Lịch Berber 2634
Can Chi Quý Hợi (癸亥年)
4380 hoặc 4320
    — đến —
Giáp Tý (甲子年)
4381 hoặc 4321
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1400–1401
Lịch Dân Quốc 228 trước Dân Quốc
民前228年
Lịch Do Thái 5444–5445
Lịch Đông La Mã 7192–7193
Lịch Ethiopia 1676–1677
Lịch Holocen 11684
Lịch Hồi giáo 1095–1096
Lịch Igbo 684–685
Lịch Iran 1062–1063
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 1046
Lịch Nhật Bản Thiên Hòa 4 / Jōkyō 1
(貞享元年)
Phật lịch 2228
Dương lịch Thái 2227
Lịch Triều Tiên 4017

Mất[sửa | sửa mã nguồn]