1690

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 16 - thế kỷ 17 - thế kỷ 18
Thập niên: 1660  1670  1680  - 1690 -  1700  1710  1720
Năm: 1687 1688 1689 - 1690 - 1691 1692 1693
1690 trong lịch khác
Lịch Gregory 1690
MDCXC
Ab urbe condita 2443
Năm niên hiệu Anh Will. & Mar. – 3 Will. & Mar.
Lịch Armenia 1139
ԹՎ ՌՃԼԹ
Lịch Assyria 6440
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1746–1747
 - Shaka Samvat 1612–1613
 - Kali Yuga 4791–4792
Lịch Bahá’í -154 – -153
Lịch Bengal 1097
Lịch Berber 2640
Can Chi Kỷ Tỵ (己巳年)
4386 hoặc 4326
    — đến —
Canh Ngọ (庚午年)
4387 hoặc 4327
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1406–1407
Lịch Dân Quốc 222 trước Dân Quốc
民前222年
Lịch Do Thái 5450–5451
Lịch Đông La Mã 7198–7199
Lịch Ethiopia 1682–1683
Lịch Holocen 11690
Lịch Hồi giáo 1101–1102
Lịch Igbo 690–691
Lịch Iran 1068–1069
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 1052
Lịch Nhật Bản Genroku 3
(元禄3年)
Phật lịch 2234
Dương lịch Thái 2233
Lịch Triều Tiên 4023

Năm 1690 (Số La Mã:MDCXC) là một năm thường bắt đầu vào ngày Chủ nhật (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào thứ Tư trong lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]