172
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 172 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 140 150 160 - 170 - 180 190 200 |
| Năm: | 169 170 171 - 172 - 173 174 175 |
| Lịch Gregory | 172 CLXXII |
| Ab urbe condita | 924 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1672 – -1671 |
| Lịch Bengal | -421 |
| Lịch Berber | 1122 |
| Phật lịch | 716 |
| Lịch Myanma | -466 |
| Lịch Byzantine | 5680 – 5681 |
| Âm lịch | Ngày 18 tháng một (11) năm Tân Hợi (18 -11 - 2808/2868) — đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Nhâm Tí(28 -11 - 2809/2869) |
| Lịch Copt | -112 – -111 |
| Lịch Ethiopia | 164 – 165 |
| Lịch Do Thái | 3932 – 3933 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 228 – 229 |
| - Shaka Samvat | 94 – 95 |
| - Kali Yuga | 3273 – 3274 |
| Lịch Holocene | 10172 |
| Lịch Iran | 450 BP – 449 BP |
| Lịch Hồi giáo | 464 BH – 463 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2505 |
| Dương lịch Thái | 715 |
Năm 172 là một năm trong lịch Julius.