189

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 150  160  170  - 180 -  190  200  210
Năm: 186 187 188 - 189 - 190 191 192
189 trong lịch khác
Lịch Gregory 189
CLXXXIX
Ab urbe condita 941
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1655 – -1654
Lịch Bengal -404
Lịch Berber 1139
Phật lịch 733
Lịch Myanma -449
Lịch Byzantine 5697 – 5698
Âm lịch Ngày 26 tháng một (11) năm Mậu Thìn
(26 -11 - 2825/2885)
— đến —
Ngày mùng 6 tháng chạp năm Kỉ Tị
(6 -12 - 2826/2886)
Lịch Copt -95 – -94
Lịch Ethiopia 181 – 182
Lịch Do Thái 39493950
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 245 – 246
 - Shaka Samvat 111 – 112
 - Kali Yuga 3290 – 3291
Lịch Holocene 10189
Lịch Iran 433 BP – 432 BP
Lịch Hồi giáo 446 BH – 445 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2522
Dương lịch Thái 732

Năm 189 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]