191
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 191 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 160 170 180 - 190 - 200 210 220 |
| Năm: | 188 189 190 - 191 - 192 193 194 |
| Lịch Gregory | 191 CXCI |
| Ab urbe condita | 943 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1653 – -1652 |
| Lịch Bengal | -402 |
| Lịch Berber | 1141 |
| Phật lịch | 735 |
| Lịch Myanma | -447 |
| Lịch Byzantine | 5699 – 5700 |
| Âm lịch | Ngày 18 tháng một (11) năm Canh Ngọ (18 -11 - 2827/2887) — đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Tân Mùi(28 -11 - 2828/2888) |
| Lịch Copt | -93 – -92 |
| Lịch Ethiopia | 183 – 184 |
| Lịch Do Thái | 3951 – 3952 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 247 – 248 |
| - Shaka Samvat | 113 – 114 |
| - Kali Yuga | 3292 – 3293 |
| Lịch Holocene | 10191 |
| Lịch Iran | 431 BP – 430 BP |
| Lịch Hồi giáo | 444 BH – 443 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2524 |
| Dương lịch Thái | 734 |
Năm 191 là một năm trong lịch Julius.