219
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 180 190 200 - 210 - 220 230 240 |
| Năm: | 216 217 218 - 219 - 220 221 222 |
Năm 219 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 219 CCXIX |
| Ab urbe condita | 971 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1625 – -1624 |
| Lịch Bengal | -374 |
| Lịch Berber | 1169 |
| Phật lịch | 763 |
| Lịch Myanma | -419 |
| Lịch Byzantine | 5727 – 5728 |
| Âm lịch | Ngày 27 tháng một (11) năm Mậu Tuất (27 -11 - 2855/2915) — đến —
Ngày mùng 7 tháng một (11) năm Kỉ Hợi(7 -11 - 2856/2916) |
| Lịch Copt | -65 – -64 |
| Lịch Ethiopia | 211 – 212 |
| Lịch Do Thái | 3979 – 3980 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 275 – 276 |
| - Shaka Samvat | 141 – 142 |
| - Kali Yuga | 3320 – 3321 |
| Lịch Holocene | 10219 |
| Lịch Iran | 403 BP – 402 BP |
| Lịch Hồi giáo | 415 BH – 414 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2552 |
| Dương lịch Thái | 762 |