224

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 190  200  210  - 220 -  230  240  250
Năm: 221 222 223 - 224 - 225 226 227

Năm 224 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

224 trong lịch khác
Lịch Gregory 224
CCXXIV
Ab urbe condita 977
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4974
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 280–281
 - Shaka Samvat 146–147
 - Kali Yuga 3325–3326
Lịch Bahá’í -1620 – -1619
Lịch Bengal -369
Lịch Berber 1174
Can Chi Quý Mão (癸卯年)
2920 hoặc 2860
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
2921 hoặc 2861
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -60 – -59
Lịch Dân Quốc 1688 trước Dân Quốc
民前1688年
Lịch Do Thái 3984–3985
Lịch Đông La Mã 5732–5733
Lịch Ethiopia 216–217
Lịch Holocen 10224
Lịch Hồi giáo 410 BH – 409 BH
Lịch Igbo -776 – -775
Lịch Iran 398 BP – 397 BP
Lịch Julius 224
CCXXIV
Lịch Myanma -414
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 768
Dương lịch Thái 767
Lịch Triều Tiên 2557

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]