223

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 190  200  210  - 220 -  230  240  250
Năm: 220 221 222 - 223 - 224 225 226

Năm 223 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

223 trong lịch khác
Lịch Gregory 223
CCXXIII
Ab urbe condita 976
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4973
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 279–280
 - Shaka Samvat 145–146
 - Kali Yuga 3324–3325
Lịch Bahá’í -1621 – -1620
Lịch Bengal -370
Lịch Berber 1173
Can Chi Nhâm Dần (壬寅年)
2919 hoặc 2859
    — đến —
Quý Mão (癸卯年)
2920 hoặc 2860
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -61 – -60
Lịch Dân Quốc 1689 trước Dân Quốc
民前1689年
Lịch Do Thái 3983–3984
Lịch Đông La Mã 5731–5732
Lịch Ethiopia 215–216
Lịch Holocen 10223
Lịch Hồi giáo 411 BH – 410 BH
Lịch Igbo -777 – -776
Lịch Iran 399 BP – 398 BP
Lịch Julius 223
CCXXIII
Lịch Myanma -415
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 767
Dương lịch Thái 766
Lịch Triều Tiên 2556

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]