23 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  – thập niên 20 TCN –  thập niên 10 TCN  0s TCN  0s
Năm: 26 TCN 25 TCN 24 TCN23 TCN22 TCN 21 TCN 20 TCN
23 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 23 TCN
Ab urbe condita 730
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1866 – -1865
Lịch Bengal -615
Lịch Berber 928
Phật lịch 522
Lịch Myanma -660
Lịch Byzantine 5486 – 5487
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1713023}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1713387}} )
Lịch Copt -306 – -305
Lịch Ethiopia -30 – -29
Lịch Do Thái 37383739
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 34 – 35
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3079 – 3080
Lịch Holocene 9978
Lịch Iran 644 BP – 643 BP
Lịch Hồi giáo 664 BH – 663 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2311
Dương lịch Thái 521

Năm 23 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]