22 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  – thập niên 20 TCN –  thập niên 10 TCN  0s TCN  0s
Năm: 25 TCN 24 TCN 23 TCN22 TCN21 TCN 20 TCN 19 TCN
22 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 22 TCN
Ab urbe condita 731
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1865 – -1864
Lịch Bengal -614
Lịch Berber 929
Phật lịch 523
Lịch Myanma -659
Lịch Byzantine 5487 – 5488
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1713388}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1713752}} )
Lịch Copt -305 – -304
Lịch Ethiopia -29 – -28
Lịch Do Thái 37393740
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 35 – 36
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3080 – 3081
Lịch Holocene 9979
Lịch Iran 643 BP – 642 BP
Lịch Hồi giáo 663 BH – 662 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2312
Dương lịch Thái 522

Năm 22 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa]

Sinh[sửa]

Mất[sửa]