20 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  – thập niên 20 TCN –  thập niên 10 TCN  0s TCN  0s
Năm: 23 TCN 22 TCN 21 TCN20 TCN19 TCN 18 TCN 17 TCN
20 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 20 TCN
Ab urbe condita 733
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1863 – -1862
Lịch Bengal -612
Lịch Berber 931
Phật lịch 525
Lịch Myanma -657
Lịch Byzantine 5489 – 5490
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1714119}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1714483}} )
Lịch Copt -303 – -302
Lịch Ethiopia -27 – -26
Lịch Do Thái 37413742
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 37 – 38
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3082 – 3083
Lịch Holocene 9981
Lịch Iran 641 BP – 640 BP
Lịch Hồi giáo 661 BH – 660 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2314
Dương lịch Thái 524
x  t  s

Năm 20 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác