19 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  – thập niên 10 TCN –  0s TCN  0s  thập niên 10
Năm: 22 TCN 21 TCN 20 TCN19 TCN18 TCN 17 TCN 16 TCN
19 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 19 TCN
Ab urbe condita 734
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1862 – -1861
Lịch Bengal -611
Lịch Berber 932
Phật lịch 526
Lịch Myanma -656
Lịch Byzantine 5490 – 5491
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1714484}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1714848}} )
Lịch Copt -302 – -301
Lịch Ethiopia -26 – -25
Lịch Do Thái 37423743
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 38 – 39
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3083 – 3084
Lịch Holocene 9982
Lịch Iran 640 BP – 639 BP
Lịch Hồi giáo 660 BH – 659 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2315
Dương lịch Thái 525
x  t  s

Năm 19 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác