240
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 240 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 210 220 230 - 240 - 250 260 270 |
| Năm: | 237 238 239 - 240 - 241 242 243 |
| Lịch Gregory | 240 CCXL |
| Ab urbe condita | 992 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1604 – -1603 |
| Lịch Bengal | -353 |
| Lịch Berber | 1190 |
| Phật lịch | 784 |
| Lịch Myanma | -398 |
| Lịch Byzantine | 5748 – 5749 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng chạp năm Kỉ Mùi (20 -12 - 2876/2936) — đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Canh Thân(1 -12 - 2877/2937) |
| Lịch Copt | -44 – -43 |
| Lịch Ethiopia | 232 – 233 |
| Lịch Do Thái | 4000 – 4001 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 296 – 297 |
| - Shaka Samvat | 162 – 163 |
| - Kali Yuga | 3341 – 3342 |
| Lịch Holocene | 10240 |
| Lịch Iran | 382 BP – 381 BP |
| Lịch Hồi giáo | 394 BH – 393 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2573 |
| Dương lịch Thái | 783 |
Năm 240 là một năm trong lịch Julius.