259
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 259 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 220 230 240 - 250 - 260 270 280 |
| Năm: | 256 257 258 - 259 - 260 261 262 |
| Lịch Gregory | 259 CCLIX |
| Ab urbe condita | 1011 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1585 – -1584 |
| Lịch Bengal | -334 |
| Lịch Berber | 1209 |
| Phật lịch | 803 |
| Lịch Myanma | -379 |
| Lịch Byzantine | 5767 – 5768 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Mậu Dần (20 -11 - 2895/2955) — đến —
Ngày 30 tháng một (11) năm Kỉ Mão(30 -11 - 2896/2956) |
| Lịch Copt | -25 – -24 |
| Lịch Ethiopia | 251 – 252 |
| Lịch Do Thái | 4019 – 4020 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 315 – 316 |
| - Shaka Samvat | 181 – 182 |
| - Kali Yuga | 3360 – 3361 |
| Lịch Holocene | 10259 |
| Lịch Iran | 363 BP – 362 BP |
| Lịch Hồi giáo | 374 BH – 373 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2592 |
| Dương lịch Thái | 802 |
Năm 259 là một năm trong lịch Julius.