265

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 230  240  250  - 260 -  270  280  290
Năm: 262 263 264 - 265 - 266 267 268
265 trong lịch khác
Lịch Gregory 265
CCLXV
Ab urbe condita 1017
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1579 – -1578
Lịch Bengal -328
Lịch Berber 1215
Phật lịch 809
Lịch Myanma -373
Lịch Byzantine 5773 – 5774
Âm lịch Ngày 27 tháng một (11) năm Giáp Thân
(27 -11 - 2901/2961)
— đến —
Ngày mùng 7 tháng một (11) nhuận năm Ất Dậu
(7 -nhuận 11 - 2902/2962)
Lịch Copt -19 – -18
Lịch Ethiopia 257 – 258
Lịch Do Thái 40254026
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 321 – 322
 - Shaka Samvat 187 – 188
 - Kali Yuga 3366 – 3367
Lịch Holocene 10265
Lịch Iran 357 BP – 356 BP
Lịch Hồi giáo 368 BH – 367 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2598
Dương lịch Thái 808

Năm 265 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]