279

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 240  250  260  - 270 -  280  290  300
Năm: 276 277 278 - 279 - 280 281 282

Năm 279 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

279 trong lịch khác
Lịch Gregory 279
CCLXXIX
Ab urbe condita 1032
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5029
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 335–336
 - Shaka Samvat 201–202
 - Kali Yuga 3380–3381
Lịch Bahá’í -1565 – -1564
Lịch Bengal -314
Lịch Berber 1229
Can Chi Mậu Tuất (戊戌年)
2975 hoặc 2915
    — đến —
Kỷ Hợi (己亥年)
2976 hoặc 2916
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -5 – -4
Lịch Dân Quốc 1633 trước Dân Quốc
民前1633年
Lịch Do Thái 4039–4040
Lịch Đông La Mã 5787–5788
Lịch Ethiopia 271–272
Lịch Holocen 10279
Lịch Hồi giáo 354 BH – 353 BH
Lịch Igbo -721 – -720
Lịch Iran 343 BP – 342 BP
Lịch Julius 279
CCLXXIX
Lịch Myanma -359
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 823
Dương lịch Thái 822
Lịch Triều Tiên 2612

Mất[sửa | sửa mã nguồn]