280

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 250  260  270  - 280 -  290  300  310
Năm: 277 278 279 - 280 - 281 282 283

Năm 280 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

280 trong lịch khác
Lịch Gregory 280
CCLXXX
Ab urbe condita 1033
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5030
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 336–337
 - Shaka Samvat 202–203
 - Kali Yuga 3381–3382
Lịch Bahá’í -1564 – -1563
Lịch Bengal -313
Lịch Berber 1230
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
2976 hoặc 2916
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
2977 hoặc 2917
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -4 – -3
Lịch Dân Quốc 1632 trước Dân Quốc
民前1632年
Lịch Do Thái 4040–4041
Lịch Đông La Mã 5788–5789
Lịch Ethiopia 272–273
Lịch Holocen 10280
Lịch Hồi giáo 353 BH – 352 BH
Lịch Igbo -720 – -719
Lịch Iran 342 BP – 341 BP
Lịch Julius 280
CCLXXX
Lịch Myanma -358
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 824
Dương lịch Thái 823
Lịch Triều Tiên 2613

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]