289

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 250  260  270  - 280 -  290  300  310
Năm: 286 287 288 - 289 - 290 291 292

Năm 289 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

289 trong lịch khác
Lịch Gregory 289
CCLXXXIX
Ab urbe condita 1042
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5039
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 345–346
 - Shaka Samvat 211–212
 - Kali Yuga 3390–3391
Lịch Bahá’í -1555 – -1554
Lịch Bengal -304
Lịch Berber 1239
Can Chi Mậu Thân (戊申年)
2985 hoặc 2925
    — đến —
Kỷ Dậu (己酉年)
2986 hoặc 2926
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 5–6
Lịch Dân Quốc 1623 trước Dân Quốc
民前1623年
Lịch Do Thái 4049–4050
Lịch Đông La Mã 5797–5798
Lịch Ethiopia 281–282
Lịch Holocen 10289
Lịch Hồi giáo 343 BH – 342 BH
Lịch Igbo -711 – -710
Lịch Iran 333 BP – 332 BP
Lịch Julius 289
CCLXXXIX
Lịch Myanma -349
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 833
Dương lịch Thái 832
Lịch Triều Tiên 2622

Mất[sửa | sửa mã nguồn]