306

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 270  280  290  - 300 -  310  320  330
Năm: 303 304 305 - 306 - 307 308 309

Năm 306 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

306 trong lịch khác
Lịch Gregory 306
CCCVI
Ab urbe condita 1059
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5056
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 362–363
 - Shaka Samvat 228–229
 - Kali Yuga 3407–3408
Lịch Bahá’í -1538 – -1537
Lịch Bengal -287
Lịch Berber 1256
Can Chi Ất Sửu (乙丑年)
3002 hoặc 2942
    — đến —
Bính Dần (丙寅年)
3003 hoặc 2943
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 22–23
Lịch Dân Quốc 1606 trước Dân Quốc
民前1606年
Lịch Do Thái 4066–4067
Lịch Đông La Mã 5814–5815
Lịch Ethiopia 298–299
Lịch Holocen 10306
Lịch Hồi giáo 326 BH – 325 BH
Lịch Igbo -694 – -693
Lịch Iran 316 BP – 315 BP
Lịch Julius 306
CCCVI
Lịch Myanma -332
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 850
Dương lịch Thái 849
Lịch Triều Tiên 2639

Mất[sửa | sửa mã nguồn]