309
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 270 280 290 - 300 - 310 320 330 |
| Năm: | 306 307 308 - 309 - 310 311 312 |
Năm 309 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 309 CCCIX |
| Ab urbe condita | 1061 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1535 – -1534 |
| Lịch Bengal | -284 |
| Lịch Berber | 1259 |
| Phật lịch | 853 |
| Lịch Myanma | -329 |
| Lịch Byzantine | 5817 – 5818 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Mậu Thìn (4 -12 - 2945/3005) — đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Kỉ Tị(14 -11 - 2946/3006) |
| Lịch Copt | 25 – 26 |
| Lịch Ethiopia | 301 – 302 |
| Lịch Do Thái | 4069 – 4070 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 365 – 366 |
| - Shaka Samvat | 231 – 232 |
| - Kali Yuga | 3410 – 3411 |
| Lịch Holocene | 10309 |
| Lịch Iran | 313 BP – 312 BP |
| Lịch Hồi giáo | 323 BH – 322 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2642 |
| Dương lịch Thái | 852 |