307
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 270 280 290 - 300 - 310 320 330 |
| Năm: | 304 305 306 - 307 - 308 309 310 |
Năm 307 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 307 CCCVII |
| Ab urbe condita | 1059 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1537 – -1536 |
| Lịch Bengal | -286 |
| Lịch Berber | 1257 |
| Phật lịch | 851 |
| Lịch Myanma | -331 |
| Lịch Byzantine | 5815 – 5816 |
| Âm lịch | Ngày 11 tháng một (11) năm Bính Dần (11 -11 - 2943/3003) — đến —
Ngày 21 tháng một (11) năm Đinh Mão(21 -11 - 2944/3004) |
| Lịch Copt | 23 – 24 |
| Lịch Ethiopia | 299 – 300 |
| Lịch Do Thái | 4067 – 4068 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 363 – 364 |
| - Shaka Samvat | 229 – 230 |
| - Kali Yuga | 3408 – 3409 |
| Lịch Holocene | 10307 |
| Lịch Iran | 315 BP – 314 BP |
| Lịch Hồi giáo | 325 BH – 324 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2640 |
| Dương lịch Thái | 850 |