325

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 290  300  310  - 320 -  330  340  350
Năm: 322 323 324 - 325 - 326 327 328

Năm 325 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

325 trong lịch khác
Lịch Gregory 325
CCCXXV
Ab urbe condita 1078
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5075
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 381–382
 - Shaka Samvat 247–248
 - Kali Yuga 3426–3427
Lịch Bahá’í -1519 – -1518
Lịch Bengal -268
Lịch Berber 1275
Can Chi Giáp Thân (甲申年)
3021 hoặc 2961
    — đến —
Ất Dậu (乙酉年)
3022 hoặc 2962
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 41–42
Lịch Dân Quốc 1587 trước Dân Quốc
民前1587年
Lịch Do Thái 4085–4086
Lịch Đông La Mã 5833–5834
Lịch Ethiopia 317–318
Lịch Holocen 10325
Lịch Hồi giáo 306 BH – 305 BH
Lịch Igbo -675 – -674
Lịch Iran 297 BP – 296 BP
Lịch Julius 325
CCCXXV
Lịch Myanma -313
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 869
Dương lịch Thái 868
Lịch Triều Tiên 2658

Mất[sửa | sửa mã nguồn]