34

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 0  10  20  - 30 -  40  50  60
Năm: 31 32 33 - 34 - 35 36 37
34 trong lịch khác
Lịch Gregory 34
XXXIV
Ab urbe condita 787
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4784
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 90–91
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3135–3136
Lịch Bahá’í -1810 – -1809
Lịch Bengal -559
Lịch Berber 984
Can Chi Quý Tỵ (癸巳年)
2730 hoặc 2670
    — đến —
Giáp Ngọ (甲午年)
2731 hoặc 2671
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -250 – -249
Lịch Dân Quốc 1878 trước Dân Quốc
民前1878年
Lịch Do Thái 3794–3795
Lịch Đông La Mã 5542–5543
Lịch Ethiopia 26–27
Lịch Holocen 10034
Lịch Hồi giáo 606 BH – 605 BH
Lịch Igbo -966 – -965
Lịch Iran 588 BP – 587 BP
Lịch Julius 34
XXXIV
Lịch Myanma -604
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 578
Dương lịch Thái 577
Lịch Triều Tiên 2367

Năm 34 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]