31
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 31 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 0 10 20 - 30 - 40 50 60 |
| Năm: | 28 29 30 - 31 - 32 33 34 |
| Lịch Gregory | 31 XXXI |
| Ab urbe condita | 783 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1813 – -1812 |
| Lịch Bengal | -562 |
| Lịch Berber | 981 |
| Phật lịch | 575 |
| Lịch Myanma | -607 |
| Lịch Byzantine | 5539 – 5540 |
| Âm lịch | Ngày 19 tháng một (11) năm Canh Dần (19 -11 - 2667/2727) — đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Tân Mão(28 -11 - 2668/2728) |
| Lịch Copt | -253 – -252 |
| Lịch Ethiopia | 23 – 24 |
| Lịch Do Thái | 3791 – 3792 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 87 – 88 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3132 – 3133 |
| Lịch Holocene | 10031 |
| Lịch Iran | 591 BP – 590 BP |
| Lịch Hồi giáo | 609 BH – 608 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2364 |
| Dương lịch Thái | 574 |
Năm 31 là một năm trong lịch Julius.