33

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 0  10  20  - 30 -  40  50  60
Năm: 30 31 32 - 33 - 34 35 36
33 trong lịch khác
Lịch Gregory 33
XXXIII
Ab urbe condita 786
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4783
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 89–90
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3134–3135
Lịch Bahá’í -1811 – -1810
Lịch Bengal -560
Lịch Berber 983
Can Chi Nhâm Thìn (壬辰年)
2729 hoặc 2669
    — đến —
Quý Tỵ (癸巳年)
2730 hoặc 2670
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -251 – -250
Lịch Dân Quốc 1879 trước Dân Quốc
民前1879年
Lịch Do Thái 3793–3794
Lịch Đông La Mã 5541–5542
Lịch Ethiopia 25–26
Lịch Holocen 10033
Lịch Hồi giáo 607 BH – 606 BH
Lịch Igbo -967 – -966
Lịch Iran 589 BP – 588 BP
Lịch Julius 33
XXXIII
Lịch Myanma -605
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 577
Dương lịch Thái 576
Lịch Triều Tiên 2366

Năm 33 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]