354

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 320  330  340  - 350 -  360  370  380
Năm: 351 352 353 - 354 - 355 356 357
354 trong lịch khác
Lịch Gregory 354
CCCLIV
Ab urbe condita 1106
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1490 – -1489
Lịch Bengal -239
Lịch Berber 1304
Phật lịch 898
Lịch Myanma -284
Lịch Byzantine 5862 – 5863
Âm lịch Ngày 21 tháng một (11) năm Quí Sửu
(21 -11 - 2990/3050)
— đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Giáp Dần
(1 -12 - 2991/3051)
Lịch Copt 70 – 71
Lịch Ethiopia 346 – 347
Lịch Do Thái 41144115
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 410 – 411
 - Shaka Samvat 276 – 277
 - Kali Yuga 3455 – 3456
Lịch Holocene 10354
Lịch Iran 268 BP – 267 BP
Lịch Hồi giáo 276 BH – 275 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2687
Dương lịch Thái 897

Năm 354 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]