358
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 358 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 320 330 340 - 350 - 360 370 380 |
| Năm: | 355 356 357 - 358 - 359 360 361 |
| Lịch Gregory | 358 CCCLVIII |
| Ab urbe condita | 1110 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1486 – -1485 |
| Lịch Bengal | -235 |
| Lịch Berber | 1308 |
| Phật lịch | 902 |
| Lịch Myanma | -280 |
| Lịch Byzantine | 5866 – 5867 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Đinh Tị (5 -12 - 2994/3054) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Mậu Ngọ(15 -11 - 2995/3055) |
| Lịch Copt | 74 – 75 |
| Lịch Ethiopia | 350 – 351 |
| Lịch Do Thái | 4118 – 4119 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 414 – 415 |
| - Shaka Samvat | 280 – 281 |
| - Kali Yuga | 3459 – 3460 |
| Lịch Holocene | 10358 |
| Lịch Iran | 264 BP – 263 BP |
| Lịch Hồi giáo | 272 BH – 271 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2691 |
| Dương lịch Thái | 901 |
Năm 358 là một năm trong lịch Julius.