359
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 359 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 320 330 340 - 350 - 360 370 380 |
| Năm: | 356 357 358 - 359 - 360 361 362 |
| Lịch Gregory | 359 CCCLIX |
| Ab urbe condita | 1111 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1485 – -1484 |
| Lịch Bengal | -234 |
| Lịch Berber | 1309 |
| Phật lịch | 903 |
| Lịch Myanma | -279 |
| Lịch Byzantine | 5867 – 5868 |
| Âm lịch | Ngày 16 tháng một (11) năm Mậu Ngọ (16 -11 - 2995/3055) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Kỉ Mùi(26 -11 - 2996/3056) |
| Lịch Copt | 75 – 76 |
| Lịch Ethiopia | 351 – 352 |
| Lịch Do Thái | 4119 – 4120 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 415 – 416 |
| - Shaka Samvat | 281 – 282 |
| - Kali Yuga | 3460 – 3461 |
| Lịch Holocene | 10359 |
| Lịch Iran | 263 BP – 262 BP |
| Lịch Hồi giáo | 271 BH – 270 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2692 |
| Dương lịch Thái | 902 |
Năm 359 là một năm trong lịch Julius.