38 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  – thập niên 30 TCN –  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  0s TCN
Năm: 41 TCN 40 TCN 39 TCN38 TCN37 TCN 36 TCN 35 TCN
38 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 38 TCN
Ab urbe condita 715
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1881 – -1880
Lịch Bengal -630
Lịch Berber 913
Phật lịch 507
Lịch Myanma -675
Lịch Byzantine 5471 – 5472
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1707544}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1707908}} )
Lịch Copt -321 – -320
Lịch Ethiopia -45 – -44
Lịch Do Thái 37233724
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 19 – 20
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3064 – 3065
Lịch Holocene 9963
Lịch Iran 659 BP – 658 BP
Lịch Hồi giáo 679 BH – 678 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2296
Dương lịch Thái 506
x  t  s

Năm 38 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác