40 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  – thập niên 40 TCN –  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN
Năm: 43 TCN 42 TCN 41 TCN40 TCN39 TCN 38 TCN 37 TCN
40 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 40 TCN
Ab urbe condita 713
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1883 – -1882
Lịch Bengal -632
Lịch Berber 911
Phật lịch 505
Lịch Myanma -677
Lịch Byzantine 5469 – 5470
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1706814}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1707178}} )
Lịch Copt -323 – -322
Lịch Ethiopia -47 – -46
Lịch Do Thái 37213722
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 17 – 18
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3062 – 3063
Lịch Holocene 9961
Lịch Iran 661 BP – 660 BP
Lịch Hồi giáo 681 BH – 680 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2294
Dương lịch Thái 504
x  t  s

Năm 40 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác