401
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 370 380 390 - 400 - 410 420 430 |
| Năm: | 398 399 400 - 401 - 402 403 404 |
Năm 401 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 401 CDI |
| Ab urbe condita | 1153 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1443 – -1442 |
| Lịch Bengal | -192 |
| Lịch Berber | 1351 |
| Phật lịch | 945 |
| Lịch Myanma | -237 |
| Lịch Byzantine | 5909 – 5910 |
| Âm lịch | Ngày mùng 1 tháng chạp năm Canh Tí (1 -12 - 3037/3097) — đến —
Ngày 11 tháng một (11) năm Tân Sửu(11 -11 - 3038/3098) |
| Lịch Copt | 117 – 118 |
| Lịch Ethiopia | 393 – 394 |
| Lịch Do Thái | 4161 – 4162 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 457 – 458 |
| - Shaka Samvat | 323 – 324 |
| - Kali Yuga | 3502 – 3503 |
| Lịch Holocene | 10401 |
| Lịch Iran | 221 BP – 220 BP |
| Lịch Hồi giáo | 228 BH – 227 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2734 |
| Dương lịch Thái | 944 |