402
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 370 380 390 - 400 - 410 420 430 |
| Năm: | 399 400 401 - 402 - 403 404 405 |
402 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 402 CDII |
| Ab urbe condita | 1154 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1442 – -1441 |
| Lịch Bengal | -191 |
| Lịch Berber | 1352 |
| Phật lịch | 946 |
| Lịch Myanma | -236 |
| Lịch Byzantine | 5910 – 5911 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng một (11) năm Tân Sửu (12 -11 - 3038/3098) — đến —
Ngày 21 tháng một (11) năm Nhâm Dần(21 -11 - 3039/3099) |
| Lịch Copt | 118 – 119 |
| Lịch Ethiopia | 394 – 395 |
| Lịch Do Thái | 4162 – 4163 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 458 – 459 |
| - Shaka Samvat | 324 – 325 |
| - Kali Yuga | 3503 – 3504 |
| Lịch Holocene | 10402 |
| Lịch Iran | 220 BP – 219 BP |
| Lịch Hồi giáo | 227 BH – 226 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2735 |
| Dương lịch Thái | 945 |