403
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 370 380 390 - 400 - 410 420 430 |
| Năm: | 400 401 402 - 403 - 404 405 406 |
Năm 403 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện[sửa]
Sinh[sửa]
| Lịch Gregory | 403 CDIII |
| Ab urbe condita | 1155 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1441 – -1440 |
| Lịch Bengal | -190 |
| Lịch Berber | 1353 |
| Phật lịch | 947 |
| Lịch Myanma | -235 |
| Lịch Byzantine | 5911 – 5912 |
| Âm lịch | Ngày 22 tháng một (11) năm Nhâm Dần (22 -11 - 3039/3099) — đến —
Ngày mùng 2 tháng chạp năm Quí Mão(2 -12 - 3040/3100) |
| Lịch Copt | 119 – 120 |
| Lịch Ethiopia | 395 – 396 |
| Lịch Do Thái | 4163 – 4164 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 459 – 460 |
| - Shaka Samvat | 325 – 326 |
| - Kali Yuga | 3504 – 3505 |
| Lịch Holocene | 10403 |
| Lịch Iran | 219 BP – 218 BP |
| Lịch Hồi giáo | 226 BH – 225 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2736 |
| Dương lịch Thái | 946 |