412

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 380  390  400  - 410 -  420  430  440
Năm: 409 410 411 - 412 - 413 414 415

Năm 412 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

412 trong lịch khác
Lịch Gregory 412
CDXII
Ab urbe condita 1165
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5162
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 468–469
 - Shaka Samvat 334–335
 - Kali Yuga 3513–3514
Lịch Bahá’í -1432 – -1431
Lịch Bengal -181
Lịch Berber 1362
Can Chi Tân Hợi (辛亥年)
3108 hoặc 3048
    — đến —
Nhâm Tý (壬子年)
3109 hoặc 3049
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 128–129
Lịch Dân Quốc 1500 trước Dân Quốc
民前1500年
Lịch Do Thái 4172–4173
Lịch Đông La Mã 5920–5921
Lịch Ethiopia 404–405
Lịch Holocen 10412
Lịch Hồi giáo 216 BH – 215 BH
Lịch Igbo -588 – -587
Lịch Iran 210 BP – 209 BP
Lịch Julius 412
CDXII
Lịch Myanma -226
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 956
Dương lịch Thái 955
Lịch Triều Tiên 2745

Mất[sửa | sửa mã nguồn]