415

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 380  390  400  - 410 -  420  430  440
Năm: 412 413 414 - 415 - 416 417 418

Năm 415 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

415 trong lịch khác
Lịch Gregory 415
CDXV
Ab urbe condita 1168
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5165
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 471–472
 - Shaka Samvat 337–338
 - Kali Yuga 3516–3517
Lịch Bahá’í -1429 – -1428
Lịch Bengal -178
Lịch Berber 1365
Can Chi Giáp Dần (甲寅年)
3111 hoặc 3051
    — đến —
Ất Mão (乙卯年)
3112 hoặc 3052
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 131–132
Lịch Dân Quốc 1497 trước Dân Quốc
民前1497年
Lịch Do Thái 4175–4176
Lịch Đông La Mã 5923–5924
Lịch Ethiopia 407–408
Lịch Holocen 10415
Lịch Hồi giáo 213 BH – 212 BH
Lịch Igbo -585 – -584
Lịch Iran 207 BP – 206 BP
Lịch Julius 415
CDXV
Lịch Myanma -223
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 959
Dương lịch Thái 958
Lịch Triều Tiên 2748

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]