425 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ6  TCNthế kỷ5  TCNthế kỷ4  TCN
Thập niên: thập niên 450 TCN  thập niên 440 TCN  thập niên 430 TCN  – thập niên 420 TCN –  thập niên 410 TCN  thập niên 400 TCN  thập niên 390 TCN
Năm: 428 TCN 427 TCN 426 TCN425 TCN424 TCN 423 TCN 422 TCN
425 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 425 TCN
Ab urbe condita 328
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -2268 – -2267
Lịch Bengal -1017
Lịch Berber 526
Phật lịch 120
Lịch Myanma -1062
Lịch Byzantine 5084 – 5085
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1566192}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1566557}} )
Lịch Copt -708 – -707
Lịch Ethiopia -432 – -431
Lịch Do Thái 33363337
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -368 – -367
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2677 – 2678
Lịch Holocene 9576
Lịch Iran 1046 BP – 1045 BP
Lịch Hồi giáo 1078 BH – 1077 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 1909
Dương lịch Thái 119

Năm 425 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]