537

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7
Thập niên: 500  510  520  - 530 -  540  550  560
Năm: 534 535 536 - 537 - 538 539 540

Năm 537 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

537 trong lịch khác
Lịch Gregory 537
DXXXVII
Ab urbe condita 1290
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5287
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 593–594
 - Shaka Samvat 459–460
 - Kali Yuga 3638–3639
Lịch Bahá’í -1307 – -1306
Lịch Bengal -56
Lịch Berber 1487
Can Chi Bính Thìn (丙辰年)
3233 hoặc 3173
    — đến —
Đinh Tỵ (丁巳年)
3234 hoặc 3174
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 253–254
Lịch Dân Quốc 1375 trước Dân Quốc
民前1375年
Lịch Do Thái 4297–4298
Lịch Đông La Mã 6045–6046
Lịch Ethiopia 529–530
Lịch Holocen 10537
Lịch Hồi giáo 88 BH – 87 BH
Lịch Igbo -463 – -462
Lịch Iran 85 BP – 84 BP
Lịch Julius 537
DXXXVII
Lịch Myanma -101
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1081
Dương lịch Thái 1080
Lịch Triều Tiên 2870

Mất[sửa | sửa mã nguồn]