539
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 500 510 520 - 530 - 540 550 560 |
| Năm: | 536 537 538 - 539 - 540 541 542 |
Năm 539 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 539 DXXXIX |
| Ab urbe condita | 1291 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1305 – -1304 |
| Lịch Bengal | -54 |
| Lịch Berber | 1489 |
| Phật lịch | 1083 |
| Lịch Myanma | -99 |
| Lịch Byzantine | 6047 – 6048 |
| Âm lịch | Ngày 26 tháng một (11) năm Mậu Ngọ (26 -11 - 3175/3235) — đến —
Ngày mùng 6 tháng chạp năm Kỉ Mùi(6 -12 - 3176/3236) |
| Lịch Copt | 255 – 256 |
| Lịch Ethiopia | 531 – 532 |
| Lịch Do Thái | 4299 – 4300 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 595 – 596 |
| - Shaka Samvat | 461 – 462 |
| - Kali Yuga | 3640 – 3641 |
| Lịch Holocene | 10539 |
| Lịch Iran | 83 BP – 82 BP |
| Lịch Hồi giáo | 86 BH – 85 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2872 |
| Dương lịch Thái | 1082 |