540
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 510 520 530 - 540 - 550 560 570 |
| Năm: | 537 538 539 - 540 - 541 542 543 |
Năm 540 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 540 DXL |
| Ab urbe condita | 1292 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1304 – -1303 |
| Lịch Bengal | -53 |
| Lịch Berber | 1490 |
| Phật lịch | 1084 |
| Lịch Myanma | -98 |
| Lịch Byzantine | 6048 – 6049 |
| Âm lịch | Ngày mùng 7 tháng chạp năm Kỉ Mùi (7 -12 - 3176/3236) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Canh Thân(18 -11 - 3177/3237) |
| Lịch Copt | 256 – 257 |
| Lịch Ethiopia | 532 – 533 |
| Lịch Do Thái | 4300 – 4301 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 596 – 597 |
| - Shaka Samvat | 462 – 463 |
| - Kali Yuga | 3641 – 3642 |
| Lịch Holocene | 10540 |
| Lịch Iran | 82 BP – 81 BP |
| Lịch Hồi giáo | 85 BH – 84 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2873 |
| Dương lịch Thái | 1083 |